camptosorus rhizophyllus

Định nghĩa

Camptosorus rhizophyllus (Danh từ riêng, tên khoa học): Một loài dương xỉ dạng hình mác (lanceolate), với đặc điểm đặc biệt đầu khả năng bén rễ khi chạm đất.

dụ sử dụng
  • (Camptosorus rhizophyllus is a fern species often growing on damp limestone cliffs.)
  • (The fronds of Camptosorus rhizophyllus can reach up to 30 cm and grow in clumps.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Camptosorus rhizophyllus" được dùng trong ngữ cảnh thực vật học để chỉ một loài dương xỉ cụ thể, thường được gọi là "dương xỉ rễ đầu" trong tiếng Việt.
    • Trong hệ thống phân loại thực vật, Camptosorus rhizophyllus thuộc họ Aspleniaceae. (In plant taxonomy, Camptosorus rhizophyllus belongs to the family Aspleniaceae.)
Biến thể từ gần giống
  • Dương xỉ rễ đầu (tên thường gọi): tên phổ thông của Camptosorus rhizophyllus trong tiếng Việt.
  • Asplenium rhizophyllum (tên đồng nghĩa ): một tên gọi khác của loài này trước đây.
Từ đồng nghĩa
  • Walking fern (dương xỉ đi bộ): tên tiếng Anh thông dụng, mô tả khả năng "di chuyển" của cây khi đầu bén rễ tạo cây mới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ riêng khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.